Bỏ qua tới nội dung

Loại Hình Xe Binh — Xe Khống Chế Mã, Binh Công Sát — Ví Dụ 10

Nâng cao 11 nước Có thể tự giải
Bài 318/496
Thế mở · 11 nước
Thế cờ mở đầu
Bấm “Tiến”, dùng phím ←/→ hoặc vuốt trên bàn cờ.
Diễn giải từng nước11 nước
象 士 將 馬 士 象 兵 俥 帥 Thẩm thế cờ này với máy
(Đỏ đi trước)
Máy tự giải Đánh thử với máy

"Tiếp Xe ép Mã"

Nước 1 (Xe tiến 4) được sách khen là "nước cờ hay có lực". Ý nghĩa: quân Xe áp sát quân Mã Đen, đặt nó vào thế bị kèm — hễ Mã nhúc nhích là bị bắt hoặc bị thiệt. Quân Mã bị đóng băng đồng nghĩa Đen mất một quân trong thực tế.

Quân Binh: truy sát quân Mã

Trong khi Xe kèm Mã, quân Binh Trắng tiến lên rồi bình ngang (nước 3, 5, 9, 11) để dồn quân Mã vào chỗ chết. Vì quân Mã cần điểm tựa và bị kèm bởi Xe, nó không thoát được. Sách còn nêu nhánh phụ (nước 9) cho thấy dù Mã chạy hướng nào cũng "tróc chết Mã".

So sánh với Ví dụ 9

Ví dụ 9 dùng quân Binh để ĐỔI quân phòng thủ rồi quy về bài toán con. Ví dụ 10 dùng quân Binh (cùng Xe) để BẮT THẲNG quân Mã. Hai cách tiếp cận khác nhau cho cùng một thế cờ — người học nên nắm cả hai để linh hoạt tùy vị trí quân.

Vì sao Mã Sĩ Tượng toàn vẫn thua?

Quân Mã trong tàn cuộc phòng thủ hầu như luôn ở thế bị động (như đã thấy ở Bài 4). Khi nó bị Xe kèm và Binh truy, hai quân Sĩ hai quân Tượng không cứu nổi — chúng không đủ nhanh để can thiệp, và bản thân quân Mã là mắt xích yếu nhất.

Bài liên quan

Bài viết liên quan

Bình luận

Đăng nhập để bình luận, thích và trả lời.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến!